古冶 Gǔ yě 古冶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 古冶 trong tiếng Việt quận Cổ Dã của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan