Kết quả tra từ “口足目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口足目kǒu zú mù
口足目: Bộ Tôm tích, một bộ giáp xác biển (các thành viên được gọi là tôm tích)