Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口足目

kǒu zú mù

口足目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口足目 trong tiếng Việt

Bộ Tôm tích, một bộ giáp xác biển (các thành viên được gọi là tôm tích)

Tra từ liên quan