Kết quả tra từ “口语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口语kǒu yǔ
口语: lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục; vu khống; tin đồn; LT:門|门[men2]
口语沟通kǒu yǔ gōu tōng
口语沟通: giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)