Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “口语”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
口语kǒu yǔ

口语: lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục; vu khống; tin đồn; LT:門|门[men2]

Cụm từ
口语沟通kǒu yǔ gōu tōng

口语沟通: giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)

Cụm từ