口语口語
口语 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 口语 trong tiếng Việt
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục; vu khống; tin đồn; LT:門|门[men2]
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục; vu khống; tin đồn; LT:門|门[men2]