Kết quả tra từ “口译”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口译kǒu yì
口译: phiên dịch
口译员kǒu yì yuán
口译员: phiên dịch viên; phiên dịch nói
同步口译tóng bù kǒu yì
同步口译: phiên dịch đồng thời (Đài Loan)