Kết quả tra từ “口腔炎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口腔炎kǒu qiāng yán
口腔炎: viêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng