Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “口红”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
口红kǒu hóng

口红: son môi

Cụm từ
口红胶kǒu hóng jiāo

口红胶: thỏi keo dán

Cụm từ
人口红利rén kǒu hóng lì

人口红利: (kinh tế) lợi tức nhân khẩu học

Cụm từ