Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “口白”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
口白
kǒu bái

người dẫn chuyện; phần lời thoại trong một vở opera

Cụm từ
空口白话
kōng kǒu bái huà

lời hứa suông

Cụm từ