Kết quả cho “口白”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người dẫn chuyện; phần lời thoại trong một vở opera
lời hứa suông
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người dẫn chuyện; phần lời thoại trong một vở opera
lời hứa suông