Kết quả tra từ “口白”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口白kǒu bái
口白: người dẫn chuyện; phần lời thoại trong một vở opera
空口白话kōng kǒu bái huà
空口白话: lời hứa suông