Kết quả cho “口技”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhạc beatbox; bắt chước giọng nói; thuật nói bằng bụng
người biểu diễn thuật ném giọng
beatboxing
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhạc beatbox; bắt chước giọng nói; thuật nói bằng bụng
người biểu diễn thuật ném giọng
beatboxing