Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “口技”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
口技kǒu jì

口技: nhạc beatbox; bắt chước giọng nói; thuật nói bằng bụng

Cụm từ
口技表演者kǒu jì biǎo yǎn zhě

口技表演者: người biểu diễn thuật ném giọng

Cụm từ
节奏口技jié zòu kǒu jì

节奏口技: beatboxing

Cụm từ