Kết quả cho “口嫌体直”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (phiên bản bốn chữ của 口嫌體正直|口嫌体正直[kou3 xian2 ti3 zheng4 zhi2])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (phiên bản bốn chữ của 口嫌體正直|口嫌体正直[kou3 xian2 ti3 zheng4 zhi2])