Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “口嫌体正直”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
口嫌体正直
kǒu xián tǐ zhèng zhí

miệng nói một đằng, nhưng ngôn ngữ cơ thể tiết lộ suy nghĩ thật (mượn từ tiếng Nhật)

Cụm từ