Kết quả tra từ “口头语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口头语kǒu tóu yǔ
口头语: cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện