Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口头语口頭語

kǒu tóu yǔ

口头语 là gì?

口头语 [kǒu tóu yǔ] có nghĩa là cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口头语 trong tiếng Việt

  1. cụm từ quen dùng
  2. cách diễn đạt thường xuyên
  3. cách nói chuyện

Cách đọc và ghi nhớ 口头语

口头语 được đọc là kǒu tóu yǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cụm từ quen dùng; cách diễn đạt thường xuyên; cách nói chuyện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan