Kết quả tra từ “口头禅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口头禅kǒu tóu chán
口头禅: câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng; (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng