口头禅口頭禪
口头禅 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 口头禅 trong tiếng Việt
câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng; (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng
câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng; (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng