Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口头禅口頭禪

kǒu tóu chán

口头禅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口头禅 trong tiếng Việt

câu nói Thiền lặp lại như sáo rỗng; (nghĩa bóng) câu cửa miệng; thần chú; biểu hiện yêu thích; cụm từ quen dùng

Tra từ liên quan