Kết quả cho “口吻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói; giọng (địa phương, v.v.); mõm; môi; chỗ nhô ra trên mặt động vật
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tông giọng; ngữ điệu; hàm ý trong giọng nói; giọng (địa phương, v.v.); mõm; môi; chỗ nhô ra trên mặt động vật