Kết quả tra từ “口吸盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
口吸盘kǒu xī pán
口吸盘: giác hút miệng (ví dụ: trên ký sinh trùng hút máu)