Kết quả tra từ “叛乱”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叛乱pàn luàn
叛乱: nổi loạn vũ trang
叛乱罪pàn luàn zuì
叛乱罪: tội nổi loạn vũ trang
三藩叛乱Sān fān pàn luàn
三藩叛乱: cuộc nổi loạn chống nhà Thanh những năm 1670, được Khang Hy dẹp yên