Kết quả tra từ “叙利亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叙利亚Xù lì yà
叙利亚: Syria
叙利亚文Xù lì yà wén
叙利亚文: Ngôn ngữ Syria (từ khoảng thế kỷ 2 TCN); chữ Syriac