Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “叙利亚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
叙利亚
Xù lì yà

Syria

Cụm từ
叙利亚文
Xù lì yà wén

Ngôn ngữ Syria (từ khoảng thế kỷ 2 TCN); chữ Syriac

Cụm từ