Kết quả tra từ “变造”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变造biàn zào
变造: thay đổi; sửa đổi; làm giả (tài liệu)
变造币biàn zào bì
变造币: tiền tệ bị sửa đổi hoặc làm giả