Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “变造”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
变造
biàn zào

thay đổi; sửa đổi; làm giả (tài liệu)

Cụm từ
变造币
biàn zào bì

tiền tệ bị sửa đổi hoặc làm giả

Cụm từ