Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “变速器”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
变速器
biàn sù qì

hộp số; bộ thay đổi tốc độ; bánh răng

Cụm từ
手动变速器
shǒu dòng biàn sù qì

hộp số tay; hộp số sàn

Cụm từ