Kết quả tra từ “变速器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变速器biàn sù qì
变速器: hộp số; bộ thay đổi tốc độ; bánh răng
手动变速器shǒu dòng biàn sù qì
手动变速器: hộp số tay; hộp số sàn