Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变速”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变速biàn sù

变速: thay đổi tốc độ; chuyển số; tốc độ biến đổi

Cụm từ
变速箱biàn sù xiāng

变速箱: hộp số; hệ thống truyền động

Cụm từ
变速杆biàn sù gǎn

变速杆: cần số; sang số tay

Cụm từ
变速器biàn sù qì

变速器: hộp số; bộ thay đổi tốc độ; bánh răng

Cụm từ
变速传动biàn sù chuán dòng

变速传动: thay đổi số

Cụm từ
手动变速器shǒu dòng biàn sù qì

手动变速器: hộp số tay; hộp số sàn

Cụm từ