Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变调”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变调biàn diào

变调: biến điệu; thay đổi thanh điệu; (âm nhạc) đổi tông; chuyển điệu

Cụm từ
变调夹biàn diào jiā

变调夹: cái kẹp capo

Cụm từ
连续变调lián xù biàn diào

连续变调: biến điệu liên tục

Cụm từ