Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变电”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变电biàn diàn

变电: biến điện

Cụm từ
变电站biàn diàn zhàn

变电站: trạm biến áp

Cụm từ
交变电流jiāo biàn diàn liú

交变电流: dòng điện xoay chiều (điện)

Cụm từ