Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变电站變電站

biàn diàn zhàn

变电站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变电站 trong tiếng Việt

trạm biến áp

Tra từ liên quan