Kết quả tra từ “变现”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变现biàn xiàn
变现: chuyển đổi thành tiền (một tài sản); thanh lý; bán lấy tiền mặt; kiếm tiền từ
变现能力biàn xiàn néng lì
变现能力: khả năng thanh khoản; tính thị trường