Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变现”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变现biàn xiàn

变现: chuyển đổi thành tiền (một tài sản); thanh lý; bán lấy tiền mặt; kiếm tiền từ

Cụm từ
变现能力biàn xiàn néng lì

变现能力: khả năng thanh khoản; tính thị trường

Cụm từ