Kết quả tra từ “变样”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变样biàn yàng
变样: thay đổi (diện mạo); thay đổi hình dạng
变样儿biàn yàng r
变样儿: biến thể er hoá của 變樣|变样[bian4 yang4]