Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “变更”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
变更
biàn gēng

thay đổi; sửa đổi; chỉnh sửa

Cụm từ
国际日期变更线
guó jì rì qī biàn gēng xiàn

đường đổi ngày quốc tế

Cụm từ