Kết quả tra từ “变更”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变更biàn gēng
变更: thay đổi; sửa đổi; chỉnh sửa
国际日期变更线guó jì rì qī biàn gēng xiàn
国际日期变更线: đường đổi ngày quốc tế