变更
thay đổi; sửa đổi; chỉnh sửa
thay đổi; sửa đổi; chỉnh sửa
变更 thường mang nghĩa “thay đổi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 变更, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thay đổi cách (trong ngữ pháp)
›变样biàn yàngthay đổi (diện mạo); thay đổi hình dạng
›变法biàn fǎthay đổi pháp luật; cải cách chính trị; phương pháp không thông thường
›变星biàn xīngsao biến đổi
›变数biàn shùyếu tố biến đổi; sự không chắc chắn; (toán) biến số
›变换设备biàn huàn shè bèibộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi
›变换群biàn huàn qún(toán) nhóm biến đổi
›变流器biàn liú qìbộ chuyển đổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.