Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变换”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变换biàn huàn

变换: biến đổi; chuyển đổi; đa dạng; luân phiên; một sự biến đổi

Cụm từ
变换设备biàn huàn shè bèi

变换设备: bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi

Cụm từ
变换群biàn huàn qún

变换群: (toán) nhóm biến đổi

Cụm từ
阻抗变换器zǔ kàng biàn huàn qì

阻抗变换器: bộ chuyển đổi trở kháng

Cụm từ
积分变换jī fēn biàn huàn

积分变换: biến đổi tích phân (toán)

Cụm từ
射影变换shè yǐng biàn huàn

射影变换: phép biến đổi xạ ảnh

Cụm từ
傅立叶变换Fù lì yè biàn huàn

傅立叶变换: (toán học) Biến đổi Fourier

Cụm từ