Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变换變換

biàn huàn

变换 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变换 trong tiếng Việt

biến đổi; chuyển đổi; đa dạng; luân phiên; một sự biến đổi

Tra từ liên quan