Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变性”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变性biàn xìng

变性: bị biến tính; sự biến tính; chuyển giới; người chuyển giới

Cụm từ
变性土biàn xìng tǔ

变性土: thổ nhưỡng vertisol (phân loại đất)

Cụm từ