Kết quả tra từ “变性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变性biàn xìng
变性: bị biến tính; sự biến tính; chuyển giới; người chuyển giới
变性土biàn xìng tǔ
变性土: thổ nhưỡng vertisol (phân loại đất)