Kết quả tra từ “变幻莫测”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变幻莫测biàn huàn mò cè
变幻莫测: thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường; nguy hiểm