Kết quả tra từ “变幻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变幻biàn huàn
变幻: thay đổi bất thường; dao động
变幻莫测biàn huàn mò cè
变幻莫测: thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường; nguy hiểm
风云变幻fēng yún biàn huàn
风云变幻: tình hình thay đổi khó lường (thành ngữ)