Kết quả tra từ “变化球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变化球biàn huà qiú
变化球: (bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ