Kết quả tra từ “变产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变产biàn chǎn
变产: bán tài sản của mình
裂变产物liè biàn chǎn wù
裂变产物: sản phẩm phân hạch