Kết quả tra từ “受难者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受难者shòu nàn zhě
受难者: người chịu khổ; nạn nhân của thảm họa; người trong cảnh khốn khổ