Kết quả tra từ “受苦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受苦shòu kǔ
受苦: chịu khổ
小洞不堵,大洞受苦xiǎo dòng bù dǔ , dà dòng shòu kǔ
小洞不堵,大洞受苦: Lỗ nhỏ không bịt, lỗ lớn chịu khổ (thành ngữ); Một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau