小洞不堵,大洞受苦
小洞不堵,大洞受苦 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 小洞不堵,大洞受苦 trong tiếng Việt
Lỗ nhỏ không bịt, lỗ lớn chịu khổ (thành ngữ); Một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau
Lỗ nhỏ không bịt, lỗ lớn chịu khổ (thành ngữ); Một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau