Kết quả tra từ “受法律保护权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受法律保护权shòu fǎ lǜ bǎo hù quán
受法律保护权: quyền được pháp luật bảo vệ (luật)