Kết quả tra từ “受支配”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受支配shòu zhī pèi
受支配: chịu sự chi phối (bởi ngoại bang, cảm xúc, v.v.)