Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “受宠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
受宠shòu chǒng

受宠: được nhận sự ưu ái (từ cấp trên); được ưu ái; nuông chiều

Cụm từ
受宠若惊shòu chǒng ruò jīng

受宠若惊: quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)

Cụm từ