Kết quả tra từ “受伤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受伤shòu shāng
受伤: bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại
免受伤害miǎn shòu shāng hài
免受伤害: tránh tổn hại