受伤受傷 shòu shāng 受伤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 受伤 trong tiếng Việt bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan