受伤
bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại
bị thương; bị thương (trong tai nạn, v.v.); bị hại
受伤 thường mang nghĩa “bị thương”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 受伤, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người bị hành hình; nạn nhân của hình phạt thể xác; người đang thụ án
›受俸shòu fèngnhận lương của quan chức
›受雇shòu gùđược thuê; được tuyển dụng; trả lương
›受保人shòu bǎo rénngười được bảo hiểm; người được một hợp đồng bảo hiểm bao phủ
›受冻挨饿shòu dòng ái èbị đói rét
›受任shòu rènđược bổ nhiệm; được chỉ định
›受刑shòu xíngbị đánh đập; bị tra tấn; bị hành hình
›受享shòu xiǎnghưởng thụ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.