Kết quả tra từ “取消”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取消qǔ xiāo
取消: hủy; bãi bỏ
取消禁令qǔ xiāo jìn lìng
取消禁令: dỡ bỏ lệnh cấm