取消
hủy; bãi bỏ
hủy; bãi bỏ
取消 thường mang nghĩa “hủy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 取消, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào
›取消禁令qǔ xiāo jìn lìngdỡ bỏ lệnh cấm
›取决qǔ jué(thường theo sau bởi 於|于[yu2]) phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào
›取火qǔ huǒtạo ra lửa
›取水qǔ shuǐlấy nước; để lấy nước (từ giếng, v.v.)
›取灯儿qǔ dēng r(tiếng địa phương) que diêm (để châm lửa)
›取款机qǔ kuǎn jīmáy ATM
›取现qǔ xiànrút tiền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.