取消 là gì?
取消 [qǔ xiāo] có nghĩa là hủy; bãi bỏ.
Nghĩa của từ 取消 trong tiếng Việt
- hủy
- bãi bỏ
Cách đọc và ghi nhớ 取消
取消 được đọc là qǔ xiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hủy; bãi bỏ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .