Kết quả tra từ “取材”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取材qǔ cái
取材: thu thập tài liệu
就地取材jiù dì qǔ cái
就地取材: tận dụng tài nguyên địa phương; sử dụng vật liệu sẵn có