Kết quả tra từ “取保候审”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取保候审qǔ bǎo hòu shěn
取保候审: tạm tha, có bảo lãnh, chờ điều tra (Trung Quốc)