Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
取保候审取保候審

qǔ bǎo hòu shěn

取保候审 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 取保候审 trong tiếng Việt

tạm tha, có bảo lãnh, chờ điều tra (Trung Quốc)

Tra từ liên quan